Atomic

CEFR - Level B1

INFORMATION TECHNOLOGOY

học từ vựng

0%

Từ cần học

delete

/dɪˈliːt/

Xóa

delete his name from the list of members

search

/sɜːtʃ/

tìm kiếm

electronic

/ˌel.ekˈtrɒn.ɪk/

(thuộc) điện tử

an electronic calculator

folder

/ˈfəʊl.dər/

thư mục

CD-ROM

CD-ROM

đĩa CD dùng để lưu trữ

hardware

/ˈhɑːd.weər/

phần cứng

download

/ˌdaʊnˈləʊd/

tải xuống

button

/ˈbʌt.ən/

nút (máy móc)

do one's buttons up

access

/ˈæk.ses/

sự truy cập

the only access to the farmhouse is across the fields

password

/ˈpɑːs.wɜːd/

mật khẩu

hand-held

/hænd'held/

cầm tay

virus

/ˈvaɪə.rəs/

(tin học) vi rút

install

/ɪnˈstɔːl/

cài đặt

install a heating system in a building

display

/dɪˈspleɪ/

màn hình hiển thị

display goods for sale

enter

/ˈen.tər/

nhập (thông tin)

don't enter without knocking

document

/ˈdɒk.jə.mənt/

tài liệu (trên máy tính)

attach

/əˈtætʃ/

gửi đính kèm (tin học)

attach a label to each piece of luggage

dot

/dɒt/

(web, máy tính) dấu chấm

join the dots up to complete the drawing

Chọn tất cả