Atomic

học từ vựng

%

Từ cần học

rewarding

/rɪˈwɔː.dɪŋ/

đáng công, đáng đọc, đáng xem; có lợi

a rewarding films

physical

/ˈfɪz.ɪ.kəl/

[thuộc] vật chất

the physical world

coin

/kɔɪn/

đồng tiền (bằng kim loại)

two gold coins

postcard

/ˈpəʊst.kɑːd/

bưu thiếp

bugs

/'bʌg/

con rệp

instrument

/ˈɪn.strə.mənt/

dụng cụ

a surgical instrument

orchestra

/ˈɔː.kɪ.strə/

dàn nhạc

a symphony orchestra

Chọn tất cả