Atomic

học từ vựng

%

Từ cần học

international

/ˌɪn.təˈnæʃ.ən.əl/

quốc tế

accent

/ˈæk.sənt/

trọng âm, dấu nhấn

custom

/ˈkʌs.təm/

phong tục, tục lệ

it is difficult to get used to another country's customs

sightseeing

/ˈsaɪtˌsiː.ɪŋ/

sự tham quan thắng cảnh; sự ngoạn cảnh

homeland

/ˈhəʊm.lænd/

quê hương, đất nước

Chọn tất cả