17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

computer

máy vi tính

Xóa

digital

(thuộc) kỹ thuật số

Xóa

disk

ổ đĩa

Xóa

document

tài liệu (trên máy tính)

Xóa

electronic

(thuộc) điện tử

Xóa

file

tệp, tập tin

Xóa

hardware

phần cứng

Xóa

software

phần mềm

Xóa

store

lưu trữ (thông tin)

Xóa

technology

công nghệ

Xóa

user-friendly

dễ sử dụng, thân thiện với người dùng

Xóa

wireless

không dây; vô tuyến

Xóa

memory

(máy tính) bộ nhớ