17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

female

Phụ nữ

Xóa

work

làm việc

Xóa

exercise

tập thể dục

Xóa

lift

nâng lên, nhấc lên

Xóa

weight

trọng lượng, sức nặng

Xóa

muscle

(giải phẫu) bắt thịt, [bắp] cơ

Xóa

strong

chắc, vững, bền, kiên cố; hùng mạnh, mạnh mẽ

Xóa

wife

vợ

Xóa

mother

mẹ, má

Xóa

daughter

con gái