Atomic

học từ vựng

%

Từ cần học

female

/ˈfiː.meɪl/

Phụ nữ

a female dog

work

/wɜːk/

làm việc

be at work

exercise

/ˈek.sə.saɪz/

tập thể dục

the doctor advised him to take more exercise

lift

/lɪft/

nâng lên, nhấc lên

I can't lift this bag, it's too heavy

weight

/weɪt/

trọng lượng, sức nặng

that man is twice my weight

muscle

/ˈmʌs.əl/

(giải phẫu) bắt thịt, [bắp] cơ

arm muscle

strong

/strɒŋ/

chắc, vững, bền, kiên cố; hùng mạnh, mạnh mẽ

strong cloth

wife

/waɪf/

vợ

she was a good wife and mother

mother

/ˈmʌð.ər/

mẹ, má

his mother and father are both doctors

daughter

/ˈdɔː.tər/

con gái

Chọn tất cả