Atomic

học từ vựng

%

Từ cần học

kindergarten

/ˈkɪn.dəˌɡɑː.tən/

trường mẫu giáo

classroom

/ˈklɑːs.ruːm/

phòng học, lớp học

teacher

/ˈtiː.tʃər/

giáo viên

my English teacher

yell

/jel/

la, hét

yell out in terror

anthem

/ˈæn.θəm/

quốc ca, bản thánh ca

recess

/rɪˈses/

thời gian nghỉ giải lao

carpet

/ˈkɑː.pɪt/

thảm

lay a carpet

Chọn tất cả