17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

submit

nộp

Xóa

qualification

phẩm chất, tư cách, khả năng

Xóa

profile

hồ sơ

Xóa

match

sự tương xứng, thích hợp

Xóa

commensurate

tương xứng với

Xóa

candidate

ứng cử viên

Xóa

accomplish

hoàn thành

Xóa

strength

điểm mạnh

Xóa

recruit

tuyển dụng

Xóa

abundant

phong phú, dồi dào

Xóa

diploma

văn bằng, chứng chỉ

Xóa

meet

đáp ứng, thỏa mãn (yêu cầu)

Xóa

time-consuming

tốn nhiều thời gian