Atomic

TOEIC (NEW)

JOB ADVERTISING AND RECRUITMENT

học từ vựng

0%

Từ cần học

submit

/səbˈmɪt/

nộp

submit to discipline

qualification

/ˌkwɒl.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/

phẩm chất, tư cách, khả năng

physical qualifications for pilots

profile

/ˈprəʊ.faɪl/

hồ sơ

his handsome profile

match

/mætʃ/

sự tương xứng, thích hợp

strike a match

commensurate

/kəˈmen.sjər.ət/

tương xứng với

her low salary is not commensurate with her abilities

candidate

/ˈkæn.dɪ.dət/

ứng cử viên

accomplish

/əˈkʌm.plɪʃ/

hoàn thành

accomplish one's task

strength

/streŋθ/

điểm mạnh

a man of great strength

recruit

/rɪˈkruːt/

tuyển dụng

abundant

/əˈbʌn.dənt/

phong phú, dồi dào

we have abundant proof of his guilt

diploma

/dɪˈpləʊ.mə/

văn bằng, chứng chỉ

a diploma in architecture

meet

/miːt/

đáp ứng, thỏa mãn (yêu cầu)

meet somebody in the street

time-consuming

/ˈtaɪm.kənˌsjuː.mɪŋ/

tốn nhiều thời gian

Chọn tất cả