17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

salesperson

người bán hàng

Xóa

stockbroker

nhân viên môi giới chứng khoán

Xóa

assistant

trợ lý

Xóa

chief

đứng đầu, trưởng

Xóa

composer

người soạn, người sáng tác (nhạc)

Xóa

director

giám đốc

Xóa

journalist

nhà báo

Xóa

journalism

nghề báo, ngành báo, báo chí

Xóa

lawyer

luật sư

Xóa

manager

người quản lý, giám đốc

Xóa

musician

nhạc sĩ

Xóa

supervisor

người giám sát, người giám thị

Xóa

teacher

giáo viên

Xóa

trainee

người học việc, thực tập sinh

Xóa

valuable

rất có ích, đáng giá, quan trọng