17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

freedom

sự tự do; quyền tự do

Xóa

communism

chế độ cộng sản, chủ nghĩa cộng sản

Xóa

permit

cho phép

Xóa

communist

người cộng sản

Xóa

economic

kinh tế

Xóa

satisfaction

sự vừa ý, sự thỏa mãn

Xóa

peaceful

hòa bình, thái bình

Xóa

progress

sự tiến tới, sự tiến bộ; sự tiến triển

Xóa

mankind

loài người, nhân loại

Xóa

hopeful

đầy hứa hẹn, đầy triển vọng

Xóa

enslave

bắt làm nô lệ, nô dịch hóa (nghĩa đen, nghĩa bóng)

Xóa

continent

lục địa