17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

dialogue

cuộc đối thoại

Xóa

vocabulary

từ vựng

Xóa

accent

giọng

Xóa

alphabet

bảng chữ cái

Xóa

alphabetical

theo thứ tự chữ cái, theo thứ tự abc

Xóa

communicate

giao tiếp, liên lạc

Xóa

fluent

trôi chảy, thông thạo, lưu loát

Xóa

grammar

ngữ pháp

Xóa

informal

không trang trọng, thân mật

Xóa

language

ngôn ngữ

Xóa

native

(thuộc) bản xứ, bản địa

Xóa

pronunciation

sự phát âm, cách phát âm

Xóa

translate

dịch, phiên dịch, biên dịch

Xóa

translator

dịch giả

Xóa

usage

cách sử dụng

Xóa

diction

cách chọn từ ngữ

Xóa

formal

trang trọng, chính quy