17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

uneventful

không có biến cố, bình yên

Xóa

commentator

người tường thuật, bình luận viên

Xóa

disintegrate

vỡ tan

Xóa

compete

ganh đua, cạnh tranh

Xóa

commercial

thuộc thương mại có tính chất thương mại

Xóa

compartment

ngăn; buồng, khoang

Xóa

majestically

[một cách] oai phong, [một cách] hùng vĩ

Xóa

passenger

hành khách (đi tàu, xe)

Xóa

disaster

tai họa, thảm họa

Xóa

flammable

dễ cháy