17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

attorney

luật sư

Xóa

convict

kết án, tuyên bố có tội

Xóa

cross-examine

thẩm vấn chéo, đối chất

Xóa

deter

ngăn cản, ngăn chặn (ai đó)

Xóa

deterrent

cái ngăn cản, cái ngăn chặn, sự răn đe

Xóa

enforcement

sự thực thi (luật lệ)

Xóa

invoke

viện dẫn chứng, đưa ra dẫn chứng

Xóa

jurisdiction

quyền lực pháp lý, quyền xử xét, quyền tài phán

Xóa

litigate

kiện, khởi kiện

Xóa

proceedings

thủ tục

Xóa

prosecution

sự khởi tố, sự truy tố

Xóa

prosecutor

người khởi tố, bên nguyên