Atomic

học từ vựng

%

Từ cần học

drive

/draɪv/

lái xe

can you drive?

lesson

/ˈles.ən/

bài học; buổi học

my yoga lesson begins in five minutes

argue

/ˈɑːɡ.juː/

cãi, tranh cãi

the couple next door are always arguing

decide

/dɪˈsaɪd/

quyết định

decide a question

professional

/prəˈfeʃ.ən.əl/

chuyên nghiệp

professional associations

license

/ˈlaɪ.səns/

bằng lái xe

Chọn tất cả