17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

environment

môi trường, hoàn cảnh, những vật xung quanh

Xóa

money

tiền, tiền tệ

Xóa

extra

thêm, phụ, ngoại

Xóa

government

chính phủ, chính quyền

Xóa

return

trả lại, gửi lại

Xóa

law

phép, phép tắc, luật; quy luật, định luật; điều lệ

Xóa

fair

công bằng

Xóa

good

vui; dễ chịu