Atomic

KEY WORDS FOR IELTS (Advanced)

LINGUISTICS

học từ vựng

0%

Từ cần học

slang

/slæŋ/

tiếng lóng

army slang

meaning

/ˈmiː.nɪŋ/

nghĩa, ý nghĩa

a word with many distinct meanings

express

/ɪkˈspres/

biểu lộ, bày tỏ, phát biểu

an express train

gesture

/ˈdʒes.tʃər/

điệu bộ, cử chỉ

communicating by gesture

glossary

/ˈɡlɒs.ər.i/

bảng chú giải thuật ngữ

terminology

/ˌtɜː.mɪˈnɒl.ə.dʒi/

thuật ngữ

metaphor

/ˈmet.ə.fɔːr/

phép ẩn dụ

metonymy

/metˈɒn.ə.mi/

phép hoán dụ

subject

/ˈsʌb.dʒekt/

chủ ngữ

an interesting subject of conversation

predicate

/ˈpred.ɪ.kət/

vị ngữ

phonetics

/fəˈnet.ɪks/

ngữ âm học

vowel

/vaʊəl/

nguyên âm

dissect

/daɪˈsekt/

phân tích kỹ, khảo sát tỉ mỉ, phê phán từng li từng tí

dissect a frog

euphemism

/ˈjuː.fə.mɪ.zəm/

uyển ngữ, lời nói giảm nói tránh

Chọn tất cả