Atomic

1000 cụm động từ luyện thi TOEIC

LISTENING NOUN 1

học từ vựng

0%

Từ cần học

a piece of cake

/ə piːs əv keɪk/

một cái gì đó dễ làm

cog in the machine

/kɒɡ ɪn ðə məˈʃiːn/

mắt xích

dead of night

/ded əv naɪt/

lúc nửa đêm, lúc đêm khuya thanh vắng

daylight robbery

/ˈdeɪ.laɪt ˈrɑː.bər.i/

bán giá như trên trời; giá cắt cổ

all work and no play

/ɔːl wɜr:k ænd noʊ pleɪ/

cứ mãi làm việc mà không giải trí nghỉ ngơi

rush hour

/rʌʃ aʊr/

giờ cao điểm

a fish out of water

/ə fɪʃ aʊt əv ˈwɔː.tər/

cá nhảy lên trên bờ, cá mắc cạn

day off

/deɪ ɒf/

ngày nghỉ

black list

/blæk lɪst/

danh sách đen

close shave

/kloʊz ʃeɪv/

thoát hiểm trong gang tấc

Chọn tất cả