Atomic

1000 cụm động từ luyện thi TOEIC

LISTENING NOUN 2

học từ vựng

0%

Từ cần học

hope for the best

/hoʊp fɔːr ðə best/

lạc quan

mixed feelings

/mɪkst ˈfiː.lɪŋs/

cảm giác lẫn lộn

hot seat

/hɒt siːt/

tình huống khó xử

hotline

/ˈhɒt.laɪn/

đường dây nóng (điện thoại)

shortcut

/ˈʃɔːrt.kʌt/

đường tắt

small change

//smɑːl tʃeɪndʒ/

tiền lẻ

man in the street

/mæn ɪn ðə striːt/

người bình thường

last straw

/lɑːst strɔː/

xui tận mạng

paperwork

/ˈpeɪ.pər.wɜrːk/

công việc giấy tờ

Chọn tất cả