17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

clear off

đi khỏi, rời khỏi

Xóa

look at

nhìn, dõi theo

Xóa

look good

trông rất đẹp

Xóa

have a word with

cùng bàn chuyện với

Xóa

look bad

xem ra không tốt, có vẻ không tốt

Xóa

get to the bottom of

tìm rõ sự thật

Xóa

get the picture

hiểu được toàn bộ vấn đề, hiểu được toàn diện

Xóa

trade in

lấy cái cũ đổi cái mới bù thêm tiền

Xóa

clock in

bấm thẻ khi vào ca

Xóa

bear in mind

nhớ đến, nghĩ đến

Xóa

feel about

cảm thấy

Xóa

keep to oneself

đừng nói với người khác, giữ bí mật

Xóa

become of

trở thành

Xóa

do business with

làm ăn với