17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

bottle up

đè nén

Xóa

lose face

mất mặt

Xóa

come into someone's head

đột nhiên nghĩ ra

Xóa

come in for

nhận một cái gì đó

Xóa

turn off

khóa, tắt, cắt (tivi, radio...)

Xóa

knock at

Xóa

give in

nhượng bộ, chịu thua

Xóa

borrow from

mượn cái gì đó từ

Xóa

have come a long way

rất thành công

Xóa

bother with

buồn phiền với, phiền não với

Xóa

come out with

ra ngoài với

Xóa

lose head

hoang mang

Xóa

do well

biểu hiện tốt

Xóa

give way

nhường đường

Xóa

feel free

cứ tự nhiên

Xóa

lose sight of

không nhìn thấy được