Atomic

1000 cụm động từ luyện thi TOEIC

LISTENING VERB 17

học từ vựng

0%

Từ cần học

make friends

/meɪk frendz/

kết bạn

make much of

/meɪk mʌtʃ əv/

coi trọng

remind of

/rɪˈmaɪnd əv/

gợi nhớ về

cool down

/ku:l daʊn/

làm mát, làm dịu

come up with

/kʌm ʌp wɪð/

nghĩ ra

play a trick on

/pleɪ ə trɪk ɒn/

đánh lừa

rub someone the wrong way

/rʌb ˈsʌm.wʌn ðə rɒŋ weɪ/

xúc phạm, chọc tức

break to

/breɪk tu/

nói ra tin không vui

go into

/ɡoʊ ɪn.tuː/

bắt đầu, đi vào

break through

/breɪk θruː/

vượt qua

play a joke on

/pleɪ ə dʒoʊk ɒn/

trêu trọc, đùa với

doze off

/doʊz ɒf/

ngủ gà ngủ gật

go on

/ɡoʊ ɒn/

tiếp tục,tiếp diễn

hear about

/hɪər əˈbaʊt/

nghe nói

Chọn tất cả