Atomic

1000 cụm động từ luyện thi TOEIC

LISTENING VERB 18

học từ vựng

0%

Từ cần học

breathe again

/briːð əˈɡeɪn/

thở phào nhẹ nhõm

make room

/meɪk ru:m/

dọn chỗ

play it safe

/pleɪ ɪt seɪf/

cẩn trọng

play by ear

/pleɪ baɪ ɪər/

tùy cơ ứng biến; xem thời cơ mà hành động

draw lots

/drɔː lɒts/

rút thăm, bốc thăm

make ready

/meɪk 'red.i/

chuẩn bị

count someone in

/kaʊnt ˈsʌm.wʌn ɪn/

tính luôn

go right

/ɡoʊ raɪt/

kết quả thuận lợi

go past

/ɡoʊ pæst/

đi qua,vượt qua

fit in

/fɪt ɪn/

hợp với, vừa với

break up

/breɪk ʌp/

chia tay, tan vỡ

hear from

/hɪər frɒm/

nghe được thông tin hoặc tin tức

cover a lot of ground

/ˈkʌv.ər ə lɒt əv ɡraʊnd/

xử lý rất nhiều công việc

say cheese

/seɪ tʃiːz/

cười lên

Chọn tất cả