Atomic

1000 cụm động từ luyện thi TOEIC

LISTENING VERB 19

học từ vựng

0%

Từ cần học

pouring down rain

/pɔːrɪŋ daʊn reɪn/

trời mưa rất to

crawl to

/krɑːl tu/

nịnh bợ, nịnh hót

bring around

/brɪŋ əˈraʊnd/

đưa một người nào đó về nhà

hear of

/hɪər əv/

biết được

bring back

/brɪŋ bæk/

lấy về

see off

/siː ɒf/

tiễn (ai...)

draw out

/ /drɑː aʊt/

rút ra

make sense

/meɪk sens/

dễ hiểu, có nghĩa dễ hiểu

run for

/rʌn fɔːr/

chạy trốn

prefer to

/prɪˈfɜːr tu/

thích hơn

crack up

/kræk ʌp/

bị suy sụp tinh thần

go up

/ɡoʊ ʌp/

tăng giá

go to pieces

/ɡoʊ tu piːsɪz/

bị choáng

Chọn tất cả