17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

call back

gọi lại (điện thoại)

Xóa

dash off

đi thật nhanh, đi vội

Xóa

eat someone's heart out

làm ai đó ghen tị

Xóa

call at

ghé thăm, tạm dừng lại

Xóa

back up

ủng hộ

Xóa

back out

nuốt lời, không giữ lời

Xóa

get ahead

có biểu hiện tốt, làm rất tốt

Xóa

hand in

nộp cho, giao cho

Xóa

get a glimpse of

thoáng nhìn, thoáng thấy

Xóa

call for

đến đón ai đó

Xóa

bank on

đặt niềm tin vào, nhờ cậy vào

Xóa

fall back on

phải cầu đến, phải dùng đến (cái gì)

Xóa

keep an eye on

chăm sóc

Xóa

introduce to

xin giới thiệu