Atomic

1000 cụm động từ luyện thi TOEIC

LISTENING VERB 2

học từ vựng

0%

Từ cần học

call back

/kɑːl bæk/

gọi lại (điện thoại)

dash off

/dæʃ ɒf/

đi thật nhanh, đi vội

eat someone's heart out

/iːt ˈsʌm.wʌns hɑːrt aʊt/

làm ai đó ghen tị

call at

/kɑːl æt/

ghé thăm, tạm dừng lại

back up

/bæk ʌp/

ủng hộ

back out

/bæk aʊt/

nuốt lời, không giữ lời

get ahead

/ɡet əˈhed/

có biểu hiện tốt, làm rất tốt

hand in

/hænd ɪn/

nộp cho, giao cho

get a glimpse of

/ɡet ə ɡlɪmps əv/

thoáng nhìn, thoáng thấy

call for

/kɑːl fɔːr/

đến đón ai đó

bank on

/bæŋk ɒn/

đặt niềm tin vào, nhờ cậy vào

fall back on

/fɑːl bæk ɒn/

phải cầu đến, phải dùng đến (cái gì)

keep an eye on

/kiːp ən aɪ ɑːn/

chăm sóc

introduce to

/ˌɪn.trəˈduːs tuː/

xin giới thiệu

Chọn tất cả