Atomic

1000 cụm động từ luyện thi TOEIC

LISTENING VERB 20

học từ vựng

0%

Từ cần học

crop up

/krɑːp ʌp/

xảy ra sự việc ngoài ý muốn

set free

/set fri:/

làm cho người nào đó được tự do

cross fingers

/krɒs ˈfɪŋ.ɡərz/

chúc may mắn

pull oneself together

/pʊl wʌnˈself təˈɡeð.ər/

bình tĩnh lại

run into

/rʌn ˈɪn.tuː/

gặp nhau tình cờ

go without

/ɡoʊ wɪˈðaʊt/

không cần phải dựa vào

bring home to

/brɪŋ hoʊm tu/

nhận thấy, hiểu biết

draw the line at

/drɑː ðə laɪn ət/

đặt giới hạn cho điều gì đó

brush off

/brʌʃ ɒf/

bác bỏ

help to

/help tu/

tặng món quà gì đó

make tracks

/meɪk træks/

rời khỏi, rời đi

go without saying

/ɡoʊ wɪˈðaʊt ˈseɪ.ɪŋ/

rất rõ ràng

flunk out

/flʌŋk aʊt/

bị đuổi

pull someone's leg

/pʊl ˈsʌm.wʌnz leg

đùa giỡn

Chọn tất cả