Atomic

1000 cụm động từ luyện thi TOEIC

LISTENING VERB 24

học từ vựng

0%

Từ cần học

take part in

/teɪk pɑːrt ɪn/

tham gia

cut short

/kʌt ʃɔːrt/

cắt ngắn, rút ngắn

take it or leave it

/teɪk ɪt ɔːr li:v ɪt/

chấp nhận hay không là tùy bạn, được thì lấy không thì thôi

take a break

/teɪk ə breɪk/

nghỉ ngơi một lát, giải lao

hold it

/hoʊld ɪt/

dừng lại một chút

take care

/teɪk keər/

đi cẩn thận, bảo trọng

buy off

/baɪ ɒf/

mua chuộc, dùng tiền để trao đổi

take away

/teɪk əˈweɪ/

mang đi

take it easy

/teɪk ɪt ˈiː.zi/

thư giãn đi

drop by

/drɑːp baɪ/

ghé thăm, tạt ngang, ghé qua

take for granted

/teɪk fɔːr ɡræntɪd/

cho rằng

hold on

/hoʊld ɒn/

cầm máy, giữ máy

drop out

/drɑːp aʊt/

bỏ học giữa chừng

Chọn tất cả