17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

hands up

giơ tay lên

Xóa

keep someone's finger crossed

cầu thượng đế ban phước lành

Xóa

even up

công bằng, cân bằng

Xóa

be beside the point

không thích hợp, bị lạc đề

Xóa

can take it that

có thể hiểu

Xóa

call to mind

nhớ ra

Xóa

be well off

có tiền, giàu có

Xóa

get cold feet

sợ hãi

Xóa

take someone's time

không cần gấp, từ từ đến

Xóa

die of

chết vì, chết bởi

Xóa

be better than nothing

còn đỡ hơn là không có

Xóa

lead nowhere

không mang lại kết quả, không có giá trị

Xóa

allow for

tính đến, xem xét đến

Xóa

fall in

tự nhiên bị bệnh

Xóa

get back to

trả lời ai (về câu hỏi, vấn đề đặt ra)

Xóa

call on

ghé thăm