17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

learn someone's lesson

rút kinh nghiệm từ bản thân

Xóa

cannot take someone's eye off

nhìn đắm đuối, không thể rời mắt khỏi

Xóa

talk about

nói về, bàn về

Xóa

keep fit

rèn luyện để giữ gìn sức khỏe

Xóa

fall on someone's feet

gặp may

Xóa

be cut out for

phù hợp, rất thích hợp

Xóa

learn by heart

học thuộc lòng

Xóa

dive in

nhảy xuống nước

Xóa

be destined to be

chắc chắn sẽ, chắc chắn trở thành

Xóa

hang around

lượn đi lượn lại, loanh quanh, ngồi lê lê đâu đấy

Xóa

get in

bước vào (xe hơi,...)

Xóa

argue with

tranh cãi với

Xóa

get drunk

say, uống quá nhiều

Xóa

be caught up

mắc kẹt, không thể nào ra khỏi được

Xóa

cannot be bothered to

không nhẫn nại để làm (một sự việc nào đó)

Xóa

cannot stand

không thể chịu đựng được