17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

fall over oneself to

khổ tâm rèn luyện, không lùi bước

Xóa

learn the ropes

nắm vững cách thức

Xóa

get into trouble

gặp nhiều vất vả, gặp chuyện buồn

Xóa

learn the hard way

học được một bài học xương máu

Xóa

cash in

nhận tiền mặt thay vì

Xóa

hang on

giữ máy (điện thoại)

Xóa

catch someone's breath

nghỉ ngơi một lát

Xóa

be disposed to

có ý muốn làm một việc gì đó

Xóa

teach someone a lesson

dạy cho một người nào đó một bài học

Xóa

be dying for

thèm khát

Xóa

be driving at

ý nghĩa là, mục đích là

Xóa

do a good turn

làm tốt một việc gì đó

Xóa

catch fire

bùng cháy, bắt lửa

Xóa

get into deep water

gặp rắc rối

Xóa

keep someone's head

giữ cho đầu óc tỉnh táo

Xóa

ask after

chào hỏi