17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

be known to

mọi người đều biết

Xóa

get off to a good start

có sự khởi đầu tốt

Xóa

let go of

bỏ ra, buông ra

Xóa

let oneself go

thư giãn và thoải mái

Xóa

fear for

lo lắng

Xóa

keep on

vẫn tiếp tục

Xóa

do something about

phản ứng lại

Xóa

be in the know

biết được sự thật, biết được chi tiết

Xóa

be in order

sắp xếp theo thứ tự, sắp xếp có thứ tự

Xóa

thank goodness

Ơn chúa!

Xóa

catch red-handed

bị bắt ngay tại chỗ

Xóa

cater to

phục vụ nhu cầu của ai đó

Xóa

let down

hạ gấu (áo, quần), hạ thấp xuống

Xóa

get off chest

thổ lộ nỗi lòng, trút bầu tâm sự

Xóa

catch someone on the wrong foot

làm cho người nào đó không kịp trở tay

Xóa

have got a feeling

cho rằng, cảm thấy