17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

do someone's best

hết sức cố gắng

Xóa

keep quite

giữ im lặng

Xóa

lie down

nằm xuống, nằm nghỉ

Xóa

lift a finger

giúp đỡ

Xóa

chance it

mạo hiểm, đánh liều

Xóa

get back

trở lại, trở về

Xóa

change hands

thay đổi tay, thay đổi chủ

Xóa

be on guard against

đề phòng, lưu ý

Xóa

get on nerves

khiến ai đó bực bội

Xóa

live in hopes

vẫn nuôi giữ niềm hy vọng

Xóa

have a hard time

gặp khó khăn

Xóa

change someone's mind

thay đổi chủ ý, thay đổi quyết định

Xóa

be lost in

tập trung vào, chăm chú vào