Atomic

1000 cụm động từ luyện thi TOEIC

LISTENING VERB 8

học từ vựng

0%

Từ cần học

do someone's best

/du ˈsʌm.wʌnz best/

hết sức cố gắng

keep quite

/kiːp kwaɪt/

giữ im lặng

lie down

/laɪ daʊn/

nằm xuống, nằm nghỉ

lift a finger

/lɪft ə ˈfɪŋ.ɡər/

giúp đỡ

chance it

/tʃæns ɪt/

mạo hiểm, đánh liều

get back

/get bæk/

trở lại, trở về

change hands

/tʃeɪndʒ hændz/

thay đổi tay, thay đổi chủ

be on guard against

/bɪ ɒn ɡɑːrd əˈɡeɪnst/

đề phòng, lưu ý

get on nerves

/get ɒn nɜrvz/

khiến ai đó bực bội

live in hopes

/lɪv ɪn hoʊps/

vẫn nuôi giữ niềm hy vọng

have a hard time

/hæv ə hɑːrd taɪm/

gặp khó khăn

change someone's mind

/tʃeɪndʒ ˈsʌm.wʌnz maɪnd/

thay đổi chủ ý, thay đổi quyết định

be lost in

/bɪ lɒst ɪn/

tập trung vào, chăm chú vào

Chọn tất cả