17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

look after

chăm sóc

Xóa

keep someone's temper

bình tĩnh, tức giận

Xóa

feed on

ăn, nuôi

Xóa

be short of

Thiếu hụt, thiếu sót

Xóa

be suited to

thích hợp

Xóa

do bit

làm hết bổn phận

Xóa

have a mind of someone's own

có chính kiến

Xóa

look someone's age

trông ra đúng với tuổi của mình

Xóa

get the message

hiểu được ẩn ý

Xóa

check in

đăng kí

Xóa

get rid of

loại bỏ, tống khứ, giũ bỏ, thoát khỏi

Xóa

check out

trả phòng (khách sạn)

Xóa

to go

còn lại

Xóa

long for

khát vọng, trông đợi

Xóa

charge for

thu phí

Xóa

be packed off

được chuyển đi, được gửi đến