Atomic

học từ vựng

%

Từ cần học

fur

/fɜːr/

lông thú

expensive

/ɪkˈspen.sɪv/

đắt tiền

an expensive car

fresh

/freʃ/

tươi (hoa, trứng, sữa, cá, thịt...)

fresh news

manager

/ˈmæn.ɪ.dʒər/

người quản lý, quản đốc, giám đốc

perfect

/ˈpɜː.fekt/

hoàn hảo, hoàn toàn

perfect weather

terrific

/təˈrɪf.ɪk/

tuyệt vời

a terrific storm

Chọn tất cả