17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

scientists

nhà khoa học (khoa học tự nhiên)

Xóa

discoveries

sự phát hiện ra, sự tìm ra, sự khám phá ra

Xóa

biology

sinh [vật] học

Xóa

chemistry

hóa học

Xóa

techniques

phương pháp, kỹ thuật

Xóa

agricultural

[thuộc] nông nghiệp

Xóa

germs

mầm, mống, vi trùng

Xóa

diseases

bệnh, bệnh tật

Xóa

organisms

cơ thể; sinh vật

Xóa

treating

điều trị, đối xử, đối đãi

Xóa

spontaneously

[một cách] tự phát;[một cách] tự sinh;[một cách] tự ý

Xóa

demonstrated

chứng minh

Xóa

pasteurization

phương pháp tiệt khuẩn Pasteur

Xóa

infected

nhiễm khuẩn

Xóa

immunization

sự tạo miễn dịch

Xóa

weakened

làm yếu đi, làm suy yếu

Xóa

immunize

tạo miễn dịch

Xóa

prevented

ngăn ngừa; ngăn

Xóa

rabies

bệnh dại

Xóa

aggressive

tấn công

Xóa

achievements

sự đạt được, sự giành được; sự hoàn thành

Xóa

medicine

y học, y khoa