Học từ vựng

Học từ vựng

  • Đã thuộc (2)
  • Chưa thuộc (11)

wedding

đám cưới

a wedding present

ring

chiếc nhẫn

a wedding ring

miss

nhớ nhung

ten hits and one miss

couple

cặp đôi

married couples

date

buổi hẹn hò

date of birth

kiss

hôn

they kissed passionately when she arrived

darling

người thân yêu

she's a little darling!

boyfriend

bạn trai

she had lots of boyfriend before she got married

engagement

đính hôn

romantic

lãng mạn

romantic adventures

sweet

ngọt ngào, ngào ngạt

sweet drinks

forever

mãi mãi

I'll love you forever

alone

một mình

I don't like going out alone after dark

single

độc thân

a single layer of paint