17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

reservation

sự đặt chỗ, sự dành trước, sự giữ trước (phòng, chỗ ngồi…); chỗ dành trước

Xóa

appreciate

thưởng thức; đánh giá cao