17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

discover

khám phá, phát hiện

Xóa

rural

(thuộc) nông thôn, thôn dã

Xóa

congestion

sự đông nghịt, sự tắc nghẽn (giao thông)

Xóa

crowded

đông đúc

Xóa

flood

lũ lụt

Xóa

motorist

người lái xe hơi, người lái xe ô tô

Xóa

neighbourhood

khu phố

Xóa

pollute

làm ô nhiễm, gây ô nhiễm

Xóa

conservation

sự bảo tồn, sự bảo toàn

Xóa

recycle

tái chế

Xóa

remote

xa xôi, hẻo lánh

Xóa

traffic

giao thông

Xóa

urban

(thuộc) thành phố, đô thị

Xóa

transport

phương tiện giao thông, phương tiện đi lại