17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

favourite

ưa thích, ưa chuộng

Xóa

hockey

môn bóng khúc côn cầu

Xóa

sport

thể thao

Xóa

practice

luyện tập, thực hành

Xóa

coacher

huấn luyện viên

Xóa

college

trường đại học, trường cao đẳng

Xóa

education

nền giáo dục; hệ thống giáo dục

Xóa

successful

thành công