17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

attract

hấp dẫn, lôi cuốn, thu hút

Xóa

compare

so sánh, đối chiếu

Xóa

competition

‹sự/cuộc› cạnh tranh, tranh giành, thi đấu

Xóa

consume

tiêu thụ, tiêu dùng

Xóa

convince

Thuyết phục

Xóa

currently

hiện thời, hiện nay, lúc này

Xóa

fad

mốt nhất thời, sự thích thú tạm thời; dở hơi, gàn dở

Xóa

inspiration

‹sự/người/vật› truyền cảm hứng, gây cảm hứng

Xóa

market

thị trường, chợ, nơi mua bán sản phẩm...

Xóa

persuasion

‹sự› thuyết phục, làm cho tin (chú ý: persuade > convince)

Xóa

productive

sản xuất, sinh sản; sinh lợi nhiều, có hiệu quả

Xóa

satisfaction

sự làm thỏa mãn, sự hài lòng