Atomic

học từ vựng

%

Từ cần học

rush

/rʌʃ/

xông lên, lao vào

rush at the enemy

bacon

/ˈbeɪ.kən/

thịt lưng lợn muối (xông khói), thịt hông lợn muối (xông khói)

we had bacon and eggs for breakfast

sandwiches

/'sænwidʒ/

bánh xăng-uých, bánh mì kẹp

chicken sandwich

peanut

/ˈpiː.nʌt/

(thực vật) cây lạc, cây đậu phộng

vegetables

/'vedʒtəbl/

rau

green vegetables

fork

/fɔːk/

cái nĩa (để xiên thức ăn)

knives

/naif/

con dao

Chọn tất cả