17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

anomaly

điều bất thường

Xóa

degrade

giảm dần

Xóa

gap

khe hở

Xóa

indisputable

không thể phủ nhận

Xóa

intervene

xen vào, can vào

Xóa

intuitively

bằng trực giác

Xóa

recession

sự suy giảm

Xóa

retrieval

sự truy lục

Xóa

function

chức năng

Xóa

perception

sự nhận thức

Xóa

imperfect

không hoàn hảo

Xóa

recollection

sự hồi tưởng

Xóa

mind

tâm trí

Xóa

storage

sự cất giữ, sự dự trữ, sự lưu giữ

Xóa

compensate

bồi thường

Xóa

located

định vị, xác định vị trí

Xóa

acquisition

sự thu thập

Xóa

occurrence

biến cố

Xóa

memory

ký ức

Xóa

distortion

sự rối loạn