Atomic

CEFR - Level B2

METAPHORICAL LANGUAGE

học từ vựng

0%

Từ cần học

mask

/mɑːsk/

giấu giếm, che giấu

a masked robber

collapse

/kəˈlæps/

suy sụp, sụp đổ

the whole building collapsed

burden

/ˈbɜː.dən/

gánh nặng

bear (carry, shoulder) a heavy burden

blackout

/ˈblæk.aʊt/

(truyền thông) sự ỉm tin

drag

/dræɡ/

kéo dài lê thê

fiery

/ˈfaɪə.ri/

(cảm xúc) hăng hái, hừng hực, rực lửa

fiery red hair

leak

/liːk/

(thông tin) rò rỉ, tiết lộ

a leak in the gas pipe

minefield

/ˈmaɪn.fiːld/

(nghĩa bóng chỉ sự khó khăn) bãi mìn, chông gai

Chọn tất cả