17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

privacy

sự riêng tư

Xóa

mast

cột ăngten

Xóa

beyond

quá, vượt xa hơn

Xóa

backbone

xương sống

Xóa

pronounce

tuyên bố, thông báo

Xóa

incomprehensible

không thể hiểu nổi, khó hiểu

Xóa

vastly

vô cùng, rất nhiều

Xóa

infrastructure

cơ sở hạ tầng

Xóa

navigation

ngành hàng hải

Xóa

congestion

sự ùn tắc, sự tắc nghẽn (đường sá,...)

Xóa

terrestrial

(thuộc) trái đất

Xóa

reveal

bộc lộ, tiết lộ

Xóa

advanced

tiên tiến, cao cấp

Xóa

sophisticated

phức tạp, rắc rối (máy móc, hệ thống,...)

Xóa

asthma

hen suyễn