Atomic

TOEIC (NEW)

MOVIES

học từ vựng

0%

Từ cần học

attainment

/əˈteɪn.mənt/

sự đạt được

an end easy of attainment

combine

/kəmˈbaɪn/

kết hợp

success was achieved by the combined efforts of the whole team

director

/daɪˈrek.tər/

đạo diễn

disperse

/dɪˈspɜːs/

giải tán

the crowd dispersed in all directions

entertainment

/en.təˈteɪn.mənt/

sự giải trí

the entertainment of a group of foreign visitors

influence

/ˈɪn.flu.əns/

ảnh hưởng

the influence of the climate on agricultural production

range

/reɪndʒ/

phạm vi

a mountain range

release

/rɪˈliːs/

phát hành (phim), công chiếu

release a prisoner

representation

/ˌrep.rɪ.zenˈteɪ.ʃən/

sự miêu tả

this painting is a representation of a storm at sea

separately

/ˈsep.ər.ət.li/

riêng rẽ

they are now living separately

successive

/səkˈses.ɪv/

liên tiếp

successive government

drama

/ˈdrɑː.mə/

kịch

script

/skrɪpt/

kịch bản

soundtrack

/ˈsaʊnd.træk/

nhạc nền của phim

trailer

/ˈtreɪ.lər/

đoạn phim quảng cáo

comedy

/ˈkɒm.ə.di/

hài kịch, phim hài

thriller

/ˈθrɪl.ər/

phim ly kỳ, giật gân

Chọn tất cả