Atomic

học từ vựng

%

Từ cần học

black

/blæk/

màu đen

black shoes

white

/waɪt/

màu trắng, bạch, bạc

walls painted while

paw

/pɔː/

chân (của thú có vuốt như mèo, chó…)

a dog's paw

cute

/kjuːt/

hấp dẫn, xinh xắn

soft

/sɒft/

mềm mại

hunt

/hʌnt/

săn, săn bắn

go hunting

mouse

/maʊs/

con chuột

a house mouse

Chọn tất cả