17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

flower

hoa

Xóa

garden

vườn, khu vườn

Xóa

neighbour

người hàng xóm; người láng giềng

Xóa

rose

hoa hồng; cây hoa hồng

Xóa

red

đỏ, màu đỏ

Xóa

blue

xanh, lam, lơ

Xóa

purple

màu tím; đỏ tía

Xóa

orange

màu cam

Xóa

water

tưới nước

Xóa

insect

sâu bọ, côn trùng

Xóa

weed

cỏ dại

Xóa

in front of

ở phía trước, đằng trước