17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

house

nhà; người ở trong nhà

Xóa

small

nhỏ,bé

Xóa

bedroom

buồng ngủ

Xóa

kitchen

nhà bếp

Xóa

television

truyền hình, vô tuyến truyền hình

Xóa

bathroom

buồng tắm

Xóa

closet

(từ Mỹ) tủ chứa đồ; phòng chứa đồ

Xóa

basement

tầng hầm (của một ngôi nhà)

Xóa

furniture

đồ đạc (trong nhà)

Xóa

garage

ga-ra, nhà để xe

Xóa

backyard

(từ Anh) sân sau